TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

細胞骨格(さいぼうこっかく)

さいぼうこっかくsaibōkokkaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẾ BÀO CỐT CÁCH 細 tế·胞 bào·骨 cốt·格 cách

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tế bào cốt cách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

細胞骨格 nghĩa là bộ xương tế bào.

Nghĩa của 細胞骨格

Danh từ

  1. Bộ xương tế bào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cytoskeleton

Câu hỏi thường gặp

細胞骨格 nghĩa là gì?

細胞骨格 (danh từ) nghĩa là bộ xương tế bào.

細胞骨格 đọc là gì?

細胞骨格 đọc là さいぼうこっかく (romaji: saibōkokkaku).

Âm Hán Việt của 細胞骨格 là gì?

Âm Hán Việt của 細胞骨格 là "tế bào cốt cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.