TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

逆手(さかて)

từ thông dụng
さかてsakate giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHỊCH THỦ 逆 nghịch·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghịch thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 逆手

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underhand grip (e.g. in gymnastics, etc.)
  • Danh từ cross-handed grip (e.g. in golf, etc.); using one's hands backwards from their conventional positioning
  • Danh từ reverse grip (e.g. of a sword)
  • Danh từ turning the tables (on an opponent)
  • Danh từ reverse arm-lock (in judo); joint lock
  • Danh từ foul trick (hiếm)

Cách viết khác: ぎゃくて

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.