TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

先立(さきだ)つ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
さきだつsakidatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 先 tiên·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 先立つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lead; to take the lead (in doing something)
  • Động từ to precede; to go before; to take precedence
  • Động từ to die before (esp. one's spouse, parents, etc.)
  • Động từ to be a prerequisite

Cách viết khác: 先だつ

Cách chia của 先立つ

Thể lịch sự (ます)先立ちます
Thể て先立って
Quá khứ (た)先立った
Phủ định (ない)先立たない
Khả năng先立てる
Ý chí (よう)先立とう
Điều kiện (ば)先立てば
Bị động先立たれる
Sai khiến先立たせる
Mệnh lệnh先立て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.