先立つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 先立つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lead; to take the lead (in doing something)
- Động từ to precede; to go before; to take precedence
- Động từ to die before (esp. one's spouse, parents, etc.)
- Động từ to be a prerequisite
Cách viết khác: 先だつ
Cách chia của 先立つ
| Thể lịch sự (ます) | 先立ちます |
| Thể て | 先立って |
| Quá khứ (た) | 先立った |
| Phủ định (ない) | 先立たない |
| Khả năng | 先立てる |
| Ý chí (よう) | 先立とう |
| Điều kiện (ば) | 先立てば |
| Bị động | 先立たれる |
| Sai khiến | 先立たせる |
| Mệnh lệnh | 先立て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).