TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

叫(さけ)ぶ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
さけぶsakebu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 叫 khiếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

叫ぶ nghĩa là la hét, hò hét, quát tháo.

Nghĩa của 叫ぶ

Động từ

  1. La hét, hò hét, quát tháo, kêu.

Cách chia của 叫ぶ

Thể lịch sự (ます)叫びます
Thể て叫んで
Quá khứ (た)叫んだ
Phủ định (ない)叫ばない
Khả năng叫べる
Ý chí (よう)叫ぼう
Điều kiện (ば)叫べば
Bị động叫ばれる
Sai khiến叫ばせる
Mệnh lệnh叫べ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 叫ぶ

  • 「これが探していたものだ」と彼は叫んだ。 "Đây đúng là thứ mà tôi đang tìm" anh ta kêu lên.Tatoeba #4924
  • 彼は「助けてくれ」と大声で叫んだ。 Cậu ấy thốt lên, "Giúp tui với!" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115343

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shout; to cry (out); to scream; to shriek; to yell
  • Động từ to clamor (for or against); to advocate; to insist; to protest; to appeal

Câu hỏi thường gặp

叫ぶ nghĩa là gì?

叫ぶ (động từ) nghĩa là la hét, hò hét, quát tháo.

叫ぶ đọc là gì?

叫ぶ đọc là さけぶ (romaji: sakebu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.