叫ぶ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
叫ぶ nghĩa là la hét, hò hét, quát tháo.
Nghĩa của 叫ぶ
Động từ
- La hét, hò hét, quát tháo, kêu.
Cách chia của 叫ぶ
| Thể lịch sự (ます) | 叫びます |
| Thể て | 叫んで |
| Quá khứ (た) | 叫んだ |
| Phủ định (ない) | 叫ばない |
| Khả năng | 叫べる |
| Ý chí (よう) | 叫ぼう |
| Điều kiện (ば) | 叫べば |
| Bị động | 叫ばれる |
| Sai khiến | 叫ばせる |
| Mệnh lệnh | 叫べ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 叫ぶ
- 「これが探していたものだ」と彼は叫んだ。 "Đây đúng là thứ mà tôi đang tìm" anh ta kêu lên.Tatoeba #4924
- 彼は「助けてくれ」と大声で叫んだ。 Cậu ấy thốt lên, "Giúp tui với!" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115343
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shout; to cry (out); to scream; to shriek; to yell
- Động từ to clamor (for or against); to advocate; to insist; to protest; to appeal
Câu hỏi thường gặp
叫ぶ nghĩa là gì?
叫ぶ (động từ) nghĩa là la hét, hò hét, quát tháo.
叫ぶ đọc là gì?
叫ぶ đọc là さけぶ (romaji: sakebu).