酢酸
từ thông dụng
さくさんsakusan
giọng máy của trình duyệt
酢酸 nghĩa là axit axetic.
Nghĩa của 酢酸
Danh từ
- Axit axetic.
Cách viết khác: 醋酸
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acetic acid
Câu hỏi thường gặp
酢酸 nghĩa là gì?
酢酸 (danh từ) nghĩa là axit axetic.
酢酸 đọc là gì?
酢酸 đọc là さくさん (romaji: sakusan).