TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

酢酸(さくさん)

từ thông dụng
さくさんsakusan giọng máy của trình duyệt

酢酸 nghĩa là axit axetic.

Nghĩa của 酢酸

Danh từ

  1. Axit axetic.

Cách viết khác: 醋酸

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acetic acid

Câu hỏi thường gặp

酢酸 nghĩa là gì?

酢酸 (danh từ) nghĩa là axit axetic.

酢酸 đọc là gì?

酢酸 đọc là さくさん (romaji: sakusan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.