TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

幸(さいわ)いにも

さいわいにもsaiwainimo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 幸 hạnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

幸いにも nghĩa là may, may mắn.

Nghĩa của 幸いにも

Phó từ

  1. May, may mắn.

Câu ví dụ với 幸いにも

  • 幸いにも天気は良かった。 May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173701

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ luckily; blessedly; fortunately

Câu hỏi thường gặp

幸いにも nghĩa là gì?

幸いにも (phó từ) nghĩa là may, may mắn.

幸いにも đọc là gì?

幸いにも đọc là さいわいにも (romaji: saiwainimo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.