TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

探(さぐ)る

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
さぐるsaguru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 探 thám

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

探る nghĩa là khám phá.

Nghĩa của 探る

Động từ

  1. Khám phá.

Cách chia của 探る

Thể lịch sự (ます)探ります
Thể て探って
Quá khứ (た)探った
Phủ định (ない)探らない
Khả năng探れる
Ý chí (よう)探ろう
Điều kiện (ば)探れば
Bị động探られる
Sai khiến探らせる
Mệnh lệnh探れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to feel around for; to fumble for; to grope for; to search for; to look for
  • Động từ to investigate; to probe into; to spy on; to sound out
  • Động từ to explore (parts unknown); to enjoy (natural beauty)

Câu hỏi thường gặp

探る nghĩa là gì?

探る (động từ) nghĩa là khám phá.

探る đọc là gì?

探る đọc là さぐる (romaji: saguru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.