探る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
探る nghĩa là khám phá.
Nghĩa của 探る
Động từ
- Khám phá.
Cách chia của 探る
| Thể lịch sự (ます) | 探ります |
| Thể て | 探って |
| Quá khứ (た) | 探った |
| Phủ định (ない) | 探らない |
| Khả năng | 探れる |
| Ý chí (よう) | 探ろう |
| Điều kiện (ば) | 探れば |
| Bị động | 探られる |
| Sai khiến | 探らせる |
| Mệnh lệnh | 探れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to feel around for; to fumble for; to grope for; to search for; to look for
- Động từ to investigate; to probe into; to spy on; to sound out
- Động từ to explore (parts unknown); to enjoy (natural beauty)
Câu hỏi thường gặp
探る nghĩa là gì?
探る (động từ) nghĩa là khám phá.
探る đọc là gì?
探る đọc là さぐる (romaji: saguru).