栄える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 栄える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to prosper; to flourish; to thrive
Cách chia của 栄える
| Thể lịch sự (ます) | 栄えます |
| Thể て | 栄えて |
| Quá khứ (た) | 栄えた |
| Phủ định (ない) | 栄えない |
| Khả năng | 栄えられる |
| Ý chí (よう) | 栄えよう |
| Điều kiện (ば) | 栄えれば |
| Bị động | 栄えられる |
| Sai khiến | 栄えさせる |
| Mệnh lệnh | 栄えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).