TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

栄(さか)える

JLPT N1 từ thông dụng
さかえるsakaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 栄 vinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 栄える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to prosper; to flourish; to thrive

Cách chia của 栄える

Thể lịch sự (ます)栄えます
Thể て栄えて
Quá khứ (た)栄えた
Phủ định (ない)栄えない
Khả năng栄えられる
Ý chí (よう)栄えよう
Điều kiện (ば)栄えれば
Bị động栄えられる
Sai khiến栄えさせる
Mệnh lệnh栄えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 栄える

Trái nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.