TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

さかまた

sakamata giọng máy của trình duyệt

さかまた nghĩa là cá voi sát thủ, cá kình.

Nghĩa của さかまた

Danh từ

  1. Cá voi sát thủ, cá kình.

Cách viết khác: 逆叉, 逆戟, サカマタ

Từ liên quan với さかまた

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orca; killer whale

Câu hỏi thường gặp

さかまた nghĩa là gì?

さかまた (danh từ) nghĩa là cá voi sát thủ, cá kình.

さかまた đọc là gì?

さかまた đọc là さかまた (romaji: sakamata).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.