Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
催涙ガス nghĩa là hơi cay.
Nghĩa của 催涙ガス
Danh từ
Hơi cay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ tear gas
Câu hỏi thường gặp
催涙ガス nghĩa là gì?
催涙ガス (danh từ) nghĩa là hơi cay.
催涙ガス đọc là gì?
催涙ガス đọc là さいるいガス (romaji: sairuigasu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.