Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sóc vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
朔望 nghĩa là sóc vọng.
Nghĩa của 朔望
Danh từ
Sóc vọng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ first and fifteenth days of the lunar month (corresponding to new moon and full moon)
Danh từ syzygy
Câu hỏi thường gặp
朔望 nghĩa là gì?
朔望 (danh từ) nghĩa là sóc vọng.
朔望 đọc là gì?
朔望 đọc là さくぼう (romaji: sakubō).
Âm Hán Việt của 朔望 là gì?
Âm Hán Việt của 朔望 là "sóc vọng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.