TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

咲(さ)き乱(みだ)れる

từ thông dụng
さきみだれるsakimidareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 咲 tiếu·乱 loạn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 咲き乱れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bloom in profusion

Cách viết khác: 咲乱れる

Cách chia của 咲き乱れる

Thể lịch sự (ます)咲き乱れます
Thể て咲き乱れて
Quá khứ (た)咲き乱れた
Phủ định (ない)咲き乱れない
Khả năng咲き乱れられる
Ý chí (よう)咲き乱れよう
Điều kiện (ば)咲き乱れれば
Bị động咲き乱れられる
Sai khiến咲き乱れさせる
Mệnh lệnh咲き乱れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.