蔑む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
蔑む nghĩa là khinh bỉ, khinh miệt.
Nghĩa của 蔑む
Động từ
- Khinh bỉ, khinh miệt.
Cách viết khác: 貶む
Cách chia của 蔑む
| Thể lịch sự (ます) | 蔑みます |
| Thể て | 蔑んで |
| Quá khứ (た) | 蔑んだ |
| Phủ định (ない) | 蔑まない |
| Khả năng | 蔑める |
| Ý chí (よう) | 蔑もう |
| Điều kiện (ば) | 蔑めば |
| Bị động | 蔑まれる |
| Sai khiến | 蔑ませる |
| Mệnh lệnh | 蔑め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scorn; to despise; to hold in contempt; to look down on; to disdain
Câu hỏi thường gặp
蔑む nghĩa là gì?
蔑む (động từ) nghĩa là khinh bỉ, khinh miệt.
蔑む đọc là gì?
蔑む đọc là さげすむ (romaji: sagesumu).