TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蔑(さげす)む

từ thông dụng
さげすむsagesumu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蔑 miệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

蔑む nghĩa là khinh bỉ, khinh miệt.

Nghĩa của 蔑む

Động từ

  1. Khinh bỉ, khinh miệt.

Cách viết khác: 貶む

Cách chia của 蔑む

Thể lịch sự (ます)蔑みます
Thể て蔑んで
Quá khứ (た)蔑んだ
Phủ định (ない)蔑まない
Khả năng蔑める
Ý chí (よう)蔑もう
Điều kiện (ば)蔑めば
Bị động蔑まれる
Sai khiến蔑ませる
Mệnh lệnh蔑め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scorn; to despise; to hold in contempt; to look down on; to disdain

Câu hỏi thường gặp

蔑む nghĩa là gì?

蔑む (động từ) nghĩa là khinh bỉ, khinh miệt.

蔑む đọc là gì?

蔑む đọc là さげすむ (romaji: sagesumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.