TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

砂岩(さがん)

さがんsagan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA NHAM 砂 sa·岩 nham

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sa nham” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

砂岩 nghĩa là sa thạch.

Nghĩa của 砂岩

Danh từ

  1. Sa thạch.

Cách viết khác: しゃがん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandstone

Câu hỏi thường gặp

砂岩 nghĩa là gì?

砂岩 (danh từ) nghĩa là sa thạch.

砂岩 đọc là gì?

砂岩 đọc là さがん (romaji: sagan).

Âm Hán Việt của 砂岩 là gì?

Âm Hán Việt của 砂岩 là "sa nham". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.