TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

策略(さくりゃく)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
さくりゃくsakuryaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁCH LƯỢC 策 sách·略 lược

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sách lược” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

策略 nghĩa là sách lược.

Nghĩa của 策略

Danh từ

  1. Sách lược. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stratagem; artifice; trick; ruse; scheme

Câu hỏi thường gặp

策略 nghĩa là gì?

策略 (danh từ) nghĩa là sách lược.

策略 đọc là gì?

策略 đọc là さくりゃく (romaji: sakuryaku).

Âm Hán Việt của 策略 là gì?

Âm Hán Việt của 策略 là "sách lược". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.