昨晩
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
昨晩 nghĩa là tối qua, đêm qua.
Nghĩa của 昨晩
Danh từ
- Tối qua, đêm qua.
Câu ví dụ với 昨晩
- 昨晩彼女は風邪気味だった。 Tối qua cô ấy bị cảm nhẹ.Tatoeba #169717
- 彼らは昨晩セックスしました。 Tụi nó đã làm tình tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #97095
- 昨晩君は何をしましたか。 Tối hôm qua bạn làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169728
- 私は昨晩よく眠った。 Tối qua tôi ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156709
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ last night
Câu hỏi thường gặp
昨晩 nghĩa là gì?
昨晩 (danh từ) nghĩa là tối qua, đêm qua.
昨晩 đọc là gì?
昨晩 đọc là さくばん (romaji: sakuban).