TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

叫(さけ)び声(ごえ)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
さけびごえsakebigoe giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 叫 khiếu·声 thanh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 叫び声

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shout; yell; scream; cry

Cách viết khác: さけび声

Câu ví dụ với 叫び声

  • 驚嘆のあまり、彼女の口から叫び声が飛び出した。 Cô ấy đã thốt lên một tiếng vì quá thán phục.Tatoeba #2119569

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.