さえすれば
Nghĩa của さえすれば
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ you have only to; all you have to (do); all that's required; as long as; if only
Câu ví dụ với さえすれば
- 君はここに座っていさえすればいい。 Bạn chỉ cần ngồi đây thôi.Tatoeba #177858
- 君は一生懸命に努力しさえすればよい。 Chỉ cần em cố gắng một cách nghiêm túc là được.Tatoeba #177462
- 君は彼の助言に従えさえすればよい。 Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176964
- あなたは私についてきさえすればよい。 Tất cả những gì bạn phải làm là theo tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231969
- あなたはボタンを押しさえすればいい。 Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232397
- 君はもっと熱心に勉強しさえすればよい。 Những gì bạn phải làm là làm việc chăm chỉ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177508
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.