TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

さえすれば

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
saesureba giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của さえすれば

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ you have only to; all you have to (do); all that's required; as long as; if only

Câu ví dụ với さえすれば

  • 君はここに座っていさえすればいい。 Bạn chỉ cần ngồi đây thôi.Tatoeba #177858
  • 君は一生懸命に努力しさえすればよい。 Chỉ cần em cố gắng một cách nghiêm túc là được.Tatoeba #177462
  • 君は彼の助言に従えさえすればよい。 Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176964
  • あなたは私についてきさえすればよい。 Tất cả những gì bạn phải làm là theo tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231969
  • あなたはボタンを押しさえすればいい。 Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232397
  • 君はもっと熱心に勉強しさえすればよい。 Những gì bạn phải làm là làm việc chăm chỉ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177508

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.