桜
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “anh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
桜 nghĩa là anh đào, hoa anh đào, anh đào nhật bản.
Nghĩa của 桜
Danh từ
- Anh đào, hoa anh đào, anh đào nhật bản.
Cách viết khác: 櫻, 偽客, サクラ
Từ liên quan với 桜
Từ ghép có 桜
Câu ví dụ với 桜
- あなたが帰国なさる頃には、桜はみんな散ってしまっていることでしょう。 Lúc bạn trở về quê nhà có lẽ cũng là lúc cánh hoa anh đào rụng rơi hết.Tatoeba #234111
- その彫像はさくら材の木片を刻んで作らせた。 Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207826
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cherry tree; cherry blossom; sakura
- Danh từ light pink (viết tắt)
- Danh từ fake buyer; paid audience; shill; seat filler
- Danh từ hired applauder
- Danh từ horse meat
Câu hỏi thường gặp
桜 nghĩa là gì?
桜 (danh từ) nghĩa là anh đào, hoa anh đào, anh đào nhật bản.
桜 đọc là gì?
桜 đọc là さくら (romaji: sakura).
Âm Hán Việt của 桜 là gì?
Âm Hán Việt của 桜 là "anh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.