咲き誇る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 咲き誇る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be in full bloom; to blossom in full glory; to be in fullness of bloom
Cách viết khác: 咲きほこる, 咲誇る
Cách chia của 咲き誇る
| Thể lịch sự (ます) | 咲き誇ります |
| Thể て | 咲き誇って |
| Quá khứ (た) | 咲き誇った |
| Phủ định (ない) | 咲き誇らない |
| Khả năng | 咲き誇れる |
| Ý chí (よう) | 咲き誇ろう |
| Điều kiện (ば) | 咲き誇れば |
| Bị động | 咲き誇られる |
| Sai khiến | 咲き誇らせる |
| Mệnh lệnh | 咲き誇れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).