催眠
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thôi miên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
催眠 nghĩa là thôi miên.
Nghĩa của 催眠
Danh từ
- Thôi miên. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 催眠
Câu ví dụ với 催眠
- 彼が耳元で何かを囁くと、彼女はまるで催眠術にかかったかのように、彼の言う通りの動きをした。 Khi bị anh ta ghé sát vào tai thì thầm một điều gì đó, cô ấy đã hành động đúng như những gì anh ta nói, cứ như thể cô ấy bị thôi miên vậy.Tatoeba #1070948
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypnosis
Câu hỏi thường gặp
催眠 nghĩa là gì?
催眠 (danh từ) nghĩa là thôi miên.
催眠 đọc là gì?
催眠 đọc là さいみん (romaji: saimin).
Âm Hán Việt của 催眠 là gì?
Âm Hán Việt của 催眠 là "thôi miên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.