索引
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sách dẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
索引 nghĩa là sách dẫn.
Nghĩa của 索引
Danh từ
- Sách dẫn, chỉ số, chỉ mục. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 索隠
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ index (in a book)
Câu hỏi thường gặp
索引 nghĩa là gì?
索引 (danh từ) nghĩa là sách dẫn.
索引 đọc là gì?
索引 đọc là さくいん (romaji: sakuin).
Âm Hán Việt của 索引 là gì?
Âm Hán Việt của 索引 là "sách dẫn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.