探し求める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 探し求める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to search for; to seek for; to look for
Cách viết khác: 捜し求める, 探しもとめる, 捜しもとめる
Cách chia của 探し求める
| Thể lịch sự (ます) | 探し求めます |
| Thể て | 探し求めて |
| Quá khứ (た) | 探し求めた |
| Phủ định (ない) | 探し求めない |
| Khả năng | 探し求められる |
| Ý chí (よう) | 探し求めよう |
| Điều kiện (ば) | 探し求めれば |
| Bị động | 探し求められる |
| Sai khiến | 探し求めさせる |
| Mệnh lệnh | 探し求めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).