TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

探(さが)し求(もと)める

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
さがしもとめるsagashimotomeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 探 thám·求 cầu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 探し求める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to search for; to seek for; to look for

Cách viết khác: 捜し求める, 探しもとめる, 捜しもとめる

Cách chia của 探し求める

Thể lịch sự (ます)探し求めます
Thể て探し求めて
Quá khứ (た)探し求めた
Phủ định (ない)探し求めない
Khả năng探し求められる
Ý chí (よう)探し求めよう
Điều kiện (ば)探し求めれば
Bị động探し求められる
Sai khiến探し求めさせる
Mệnh lệnh探し求めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.