TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

削除(さくじょ)

JLPT N2 từ thông dụng
さくじょsakujo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỚC TRỪ 削 tước·除 trừ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tước trừ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 削除

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deletion; elimination; erasure; striking out

Câu ví dụ với 削除

  • このファイルは削除して下さい。 Hãy xóa file này.Tatoeba #223260
  • 君の論文から不必要な語を削除した方がよろしい。 Bạn nên xoá hết những từ không cần thiết ra khỏi luận văn của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178006

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.