幸い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
幸い nghĩa là may.
Nghĩa của 幸い
Phó từ
- May.
Từ ghép có 幸い
- 幸いにも — May, may mắn.
Câu ví dụ với 幸い
- 不幸の裏には幸いあり。 Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85098
- 幸い誰もけがをしなかった。 May thay, không ai bị thương cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173693
- 幸い天気は良かった。 May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173694
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ happiness; blessedness; luck; fortune; felicity
- Danh từ proving fortunate; yielding positive outcome; ending well
- Phó từ luckily; fortunately
Câu hỏi thường gặp
幸い nghĩa là gì?
幸い (phó từ) nghĩa là may.
幸い đọc là gì?
幸い đọc là さいわい (romaji: saiwai).