TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

酒屋(さかや)

từ thông dụng
さかやsakaya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬU ỐC 酒 tửu·屋 ốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tửu ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 酒屋

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liquor store; wine shop; bottle shop
  • Danh từ sake dealer; liquor-store owner; brewer

Câu ví dụ với 酒屋

  • 彼があそこの酒屋の主人です。 Ông ấy là chủ quán rượu đó.Tatoeba #121124

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.