TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

作業(さぎょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
さぎょうsagyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁC NGHIỆP 作 tác·業 nghiệp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tác nghiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

作業 nghĩa là công việc, hoạt động, làm việc.

Nghĩa của 作業

Danh từ

  1. Công việc.
  2. Hoạt động.

Động từ

  1. Làm việc.

Từ liên quan với 作業

Từ ghép có 作業

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ work; operation; task

Câu hỏi thường gặp

作業 nghĩa là gì?

作業 (danh từ, động từ) nghĩa là công việc, hoạt động, làm việc.

作業 đọc là gì?

作業 đọc là さぎょう (romaji: sagyō).

Âm Hán Việt của 作業 là gì?

Âm Hán Việt của 作業 là "tác nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.