作業
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tác nghiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
作業 nghĩa là công việc, hoạt động, làm việc.
Nghĩa của 作業
Danh từ
- Công việc.
- Hoạt động.
Động từ
- Làm việc.
Từ liên quan với 作業
Từ ghép có 作業
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ work; operation; task
Câu hỏi thường gặp
作業 nghĩa là gì?
作業 (danh từ, động từ) nghĩa là công việc, hoạt động, làm việc.
作業 đọc là gì?
作業 đọc là さぎょう (romaji: sagyō).
Âm Hán Việt của 作業 là gì?
Âm Hán Việt của 作業 là "tác nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.