TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

下(さ)げる

JLPT N4 từ thông dụng
さげるsageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 下 hạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

下げる nghĩa là giảm, bớt, giảm bớt.

Nghĩa của 下げる

Động từ

  1. Giảm, bớt, giảm bớt.

Cách chia của 下げる

Thể lịch sự (ます)下げます
Thể て下げて
Quá khứ (た)下げた
Phủ định (ない)下げない
Khả năng下げられる
Ý chí (よう)下げよう
Điều kiện (ば)下げれば
Bị động下げられる
Sai khiến下げさせる
Mệnh lệnh下げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 下げる

  • 株価指数は昨日200ポイント下げた。 Ngày hôm qua, chỉ số chứng khoán đã giảm 200 điểm.Tatoeba #184081
  • 音量を下げてください。 Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188240
  • 頭を下げろ! Con vịt kìa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123837

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hang; to suspend; to wear (e.g. decoration)
  • Động từ to lower; to reduce; to bring down
  • Động từ to demote; to move back; to pull back
  • Động từ to clear (plates); to remove (food, etc. from table or altar)
  • Động từ to keep on playing after one has formed a scoring combination with captured cards

Câu hỏi thường gặp

下げる nghĩa là gì?

下げる (động từ) nghĩa là giảm, bớt, giảm bớt.

下げる đọc là gì?

下げる đọc là さげる (romaji: sageru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.