下げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
下げる nghĩa là giảm, bớt, giảm bớt.
Nghĩa của 下げる
Động từ
- Giảm, bớt, giảm bớt.
Cách chia của 下げる
| Thể lịch sự (ます) | 下げます |
| Thể て | 下げて |
| Quá khứ (た) | 下げた |
| Phủ định (ない) | 下げない |
| Khả năng | 下げられる |
| Ý chí (よう) | 下げよう |
| Điều kiện (ば) | 下げれば |
| Bị động | 下げられる |
| Sai khiến | 下げさせる |
| Mệnh lệnh | 下げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 下げる
- 株価指数は昨日200ポイント下げた。 Ngày hôm qua, chỉ số chứng khoán đã giảm 200 điểm.Tatoeba #184081
- 音量を下げてください。 Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188240
- 頭を下げろ! Con vịt kìa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123837
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hang; to suspend; to wear (e.g. decoration)
- Động từ to lower; to reduce; to bring down
- Động từ to demote; to move back; to pull back
- Động từ to clear (plates); to remove (food, etc. from table or altar)
- Động từ to keep on playing after one has formed a scoring combination with captured cards
Câu hỏi thường gặp
下げる nghĩa là gì?
下げる (động từ) nghĩa là giảm, bớt, giảm bớt.
下げる đọc là gì?
下げる đọc là さげる (romaji: sageru).