竿
JLPT N1 từ thông dụng
さおsao
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
竿 nghĩa là cần.
Nghĩa của 竿
Danh từ
- Cần.
Cách viết khác: 棹
Từ ghép có 竿
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rod; pole
- Danh từ neck (of a shamisen, etc.); shamisen
- Danh từ beam (i.e. the crossbar of a balance)
- Danh từ single line (esp. as a flying formation for geese)
- Danh từ penis (tiếng lóng)
- Trợ số từ counter for flags (on poles); counter for long, thin Japanese sweets (e.g. yōkan)
Câu hỏi thường gặp
竿 nghĩa là gì?
竿 (danh từ) nghĩa là cần.
竿 đọc là gì?
竿 đọc là さお (romaji: sao).