先
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
先 nghĩa là chóp, chỏm, trước.
Nghĩa của 先
Danh từ
- Chóp, chỏm.
- Trước.
Cách viết khác: 前, 先き
Từ ghép có 先
- 先生 — Giáo viên, cô giáo.
- 先週 — Tuần trước, tuần rồi.
- 先日 — Hôm nọ.
- 優先 — Ưu tiên, sự ưu tiên.
- 祖先 — Tổ tiên.
- 先に — Trước tiên, trước hết, trước.
- 先祖 — Tổ tiên.
- 先進 — Tiên tiến.
- 先端 — Đầu nhọn, chóp, chỏm.
- 得意先 — Khách hàng.
- 先ごろ — Gần đây, mới đây.
- 先入観 — Định kiến.
- 先例 — Tiền lệ.
- 先物 — Hợp đồng tương lai.
- 先代 — Sendai.
- 先鋒 — Tiên phong.
- 仕入れ先 — Người cung cấp, người tiếp tế.
- 先験的 — Tiên nghiệm.
- 先史学 — Thời tiền sử.
- 先鋭化 — Sự cực đoan hoá.
- 手羽先 — Cánh gà.
- 先憂後楽 — Tiên ưu, hậu lạc.
- 先延ばし — Trì hoãn.
- 先史時代 — Tiền sử.
Câu ví dụ với 先
- 彼の事務所ならちょっと先です。 Văn phòng của anh ta ở ngay đằng trước kia.Tatoeba #117140
- 彼女は朝食前に散歩した。 Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.Tatoeba #87868
- 寝る前に歯を磨きなさい。 Hãy đánh răng trước khi ngủ.Tatoeba #145651
- 出かける前にヒゲを剃らなくては。 Bạn phải cạo râu trước khi ra đường.Tatoeba #147792
- 彼は講演を始める前に咳払いをした。 Anh ấy đã hắng giọng trước khi bắt đầu bài giảng.Tatoeba #107315
- 彼は寝る前にちょっと新聞に目を通した。 Anh ấy nhìn lướt qua tờ báo trước khi đi ngủ.Tatoeba #103871
- ウェイトレスはジュースを私の前に置いた。 Người nữ bồi bàn đã đặt một cốc nước quả trước mặt tôi.Tatoeba #228307
- 飛行機は墜落する前に地面すれすれに飛んだ。 Chiếc máy bay đã bay sát mặt trước khi nó đâm sầm xuống.Tatoeba #85624
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ point; tip; end; nozzle
- Danh từ head (of a line); front
- Danh từ first; before; ahead (of)
- Danh từ (the way) ahead; beyond
- Danh từ future
- Danh từ previous; prior; former; recent; last
- Danh từ destination; address; place where you do something
- Danh từ rest (e.g. of a story); continuation; remaining part
- Danh từ the other party
Câu hỏi thường gặp
先 nghĩa là gì?
先 (danh từ) nghĩa là chóp, chỏm, trước.
先 đọc là gì?
先 đọc là さき (romaji: saki).
Âm Hán Việt của 先 là gì?
Âm Hán Việt của 先 là "tiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.