TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

錯誤(さくご)

JLPT N1 từ thông dụng
さくごsakugo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 錯 ?·誤 ngộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

錯誤 nghĩa là lỗi.

Nghĩa của 錯誤

Danh từ

  1. Lỗi.

Từ ghép có 錯誤

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mistake; error; discrepancy
  • Danh từ discrepancy between one's actions and intentions

Câu hỏi thường gặp

錯誤 nghĩa là gì?

錯誤 (danh từ) nghĩa là lỗi.

錯誤 đọc là gì?

錯誤 đọc là さくご (romaji: sakugo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.