錯誤
JLPT N1 từ thông dụng
さくごsakugo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
錯誤 nghĩa là lỗi.
Nghĩa của 錯誤
Danh từ
- Lỗi.
Từ ghép có 錯誤
- 試行錯誤 — Phương pháp thử và sai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mistake; error; discrepancy
- Danh từ discrepancy between one's actions and intentions
Câu hỏi thường gặp
錯誤 nghĩa là gì?
錯誤 (danh từ) nghĩa là lỗi.
錯誤 đọc là gì?
錯誤 đọc là さくご (romaji: sakugo).