削岩機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tước nham cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
削岩機 nghĩa là cái búa khoan.
Nghĩa của 削岩機
Danh từ
- Cái búa khoan.
Cách viết khác: さく岩機, 鑿岩機
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rock drill; pneumatic drill; jackhammer
Câu hỏi thường gặp
削岩機 nghĩa là gì?
削岩機 (danh từ) nghĩa là cái búa khoan.
削岩機 đọc là gì?
削岩機 đọc là さくがんき (romaji: sakuganki).
Âm Hán Việt của 削岩機 là gì?
Âm Hán Việt của 削岩機 là "tước nham cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.