最良
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối lương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 最良
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the best; ideal
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 最良
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 最良
- 正直は最良の方策。 Thật thà là thượng sách.Tatoeba #142884
- 英語を身につける最良の方法は何だと思いますか。 Bạn nghĩ cách tốt nhất để học tiếng Anh là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.