崎
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kì” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
崎 nghĩa là bán đảo nhỏ, mũi đất.
Nghĩa của 崎
Danh từ
- Bán đảo nhỏ.
- Mũi đất.
Cách viết khác: 岬, 埼, 碕, 﨑
Từ liên quan với 崎
Từ ghép có 崎
- 尼崎 — Thành phố thuộc tỉnh Hyōgo, Nhật Bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small peninsula; cape; promontory; headland
Câu hỏi thường gặp
崎 nghĩa là gì?
崎 (danh từ) nghĩa là bán đảo nhỏ, mũi đất.
崎 đọc là gì?
崎 đọc là さき (romaji: saki).
Âm Hán Việt của 崎 là gì?
Âm Hán Việt của 崎 là "kì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.