先ごろ
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên khoảnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
先ごろ nghĩa là gần đây, mới đây.
Nghĩa của 先ごろ
Danh từ
- Gần đây, mới đây.
Cách viết khác: 先頃
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the other day; some time ago; recently
Câu hỏi thường gặp
先ごろ nghĩa là gì?
先ごろ (danh từ) nghĩa là gần đây, mới đây.
先ごろ đọc là gì?
先ごろ đọc là さきごろ (romaji: sakigoro).
Âm Hán Việt của 先ごろ là gì?
Âm Hán Việt của 先ごろ là "tiên khoảnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.