TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

冴(さ)える

JLPT N1 từ thông dụng
さえるsaeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 冴える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be clear (of a sight, sound, colour, etc.); to be bright; to be vivid; to be crisp
  • Động từ to be clear-headed; to be alert; to be on the ball; to be wide awake
  • Động từ to look upbeat; to be perky; to be cheerful
  • Động từ to master (a skill); to excel at; to cleanly execute
  • Động từ to be satisfying
  • Động từ to become frigid; to become intensely cold

Cách viết khác: 冱える

Cách chia của 冴える

Thể lịch sự (ます)冴えます
Thể て冴えて
Quá khứ (た)冴えた
Phủ định (ない)冴えない
Khả năng冴えられる
Ý chí (よう)冴えよう
Điều kiện (ば)冴えれば
Bị động冴えられる
Sai khiến冴えさせる
Mệnh lệnh冴えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 冴える

  • 彼女は頭のさえた人だ。 Cô ấy là một người minh mẫn.Tatoeba #87710

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.