TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

魚釣(さかなつ)り

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
さかなつりsakanatsuri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 魚 ngư·釣 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

魚釣り nghĩa là câu cá.

Nghĩa của 魚釣り

Danh từ

  1. Câu cá.

Cách viết khác: 魚つり, 魚釣, うおつり, いおつり

Câu ví dụ với 魚釣り

  • 私の趣味は魚つりです。 Sở thích của tôi là câu cá.Tatoeba #163375

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fishing

Câu hỏi thường gặp

魚釣り nghĩa là gì?

魚釣り (danh từ) nghĩa là câu cá.

魚釣り đọc là gì?

魚釣り đọc là さかなつり (romaji: sakanatsuri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.