今度
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
今度 nghĩa là lần này, lần tới.
Nghĩa của 今度
Danh từ
- Lần này.
- Lần tới.
Câu ví dụ với 今度
- 今度はあなたが運転する番だ。 Lần này đến lượt bạn lái.Tatoeba #172114
- 今度は彼は成功した。 Lần này anh ta đã thành công.Tatoeba #172087
- 彼女は今度の日曜日にニューヨークへ出発します。 Cô ta sẽ đến New York vào Chủ Nhật tới.Tatoeba #89998
- 今度書く小説でラブホテルが舞台になるんで、一度実際に見ておきたかったんです。 Cuốn tiểu thuyết lần này của tôi có bối cảnh ở một khách sạn tình yêu, cho nên tôi muốn đến đó nhìn tận mắt một lần cho biết.Tatoeba #75072
- 君がロンドンへ出発するのは今度の日曜日だよね。 Bạn sẽ rời đến London thứ bảy tới có phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179085
- 私は今度の火曜日までにこの仕事を終えてしまわなければならない。 Tôi phải hoàn thành công việc trước thứ Ba tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156975
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ this time; now
- Danh từ next time; another time; shortly; soon
- Danh từ recently; lately; the other day
Câu hỏi thường gặp
今度 nghĩa là gì?
今度 (danh từ) nghĩa là lần này, lần tới.
今度 đọc là gì?
今度 đọc là こんど (romaji: kondo).
Âm Hán Việt của 今度 là gì?
Âm Hán Việt của 今度 là "kim độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.