語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
語 nghĩa là tiếng.
Nghĩa của 語
Danh từ
- Từ, lời.
- Tiếng.
Từ ghép có 語
- 英語 — Tiếng anh.
- フランス語 — Tiếng Pháp.
- 日本語 — Tiếng Nhật.
- 言語 — Ngôn ngữ, tiếng.
- 単語 — Từ, lời.
- 物語 — Câu chuyện.
- ドイツ語 — Tiếng đức.
- 外国語 — Ngoại ngữ.
- スペイン語 — Tiếng Tây Ban Nha.
- 語る — Nói.
- 母語 — Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.
- ラテン語 — Tiếng latinh, Latinh.
- 語学 — Ngữ học.
- ロシア語 — Tiếng Nga.
- イタリア語 — Tiếng ý.
- 国語 — Quốc ngữ.
- 語彙 — Từ điển, từ vựng.
- ギリシャ語 — Tiếng hy lạp, tiếng hy-lạp.
- 目的語 — Tân ngữ.
- 用語 — Thuật ngữ.
- イギリス英語 — Tiếng anh của người anh.
- 主語 — Chủ ngữ.
- 母国語 — Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.
- 死語 — Tử ngữ.
- 熟語 — Thành ngữ.
- 語法 — Ngữ pháp.
- アラビア語 — Tiếng ả rập, tiếng a-rập.
- 敬語 — Kính ngữ.
- 反対語 — Từ trái nghĩa.
- 流行語 — Thuật ngữ hay.
Câu ví dụ với 語
- その語はどうつづるのですか。 Từ đó đánh vần như thế nào?Tatoeba #210816
- 当然ですが先生は英仏語とも理解できますけれど。 Rõ ràng là cô giáo đó có thể hiểu cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.Tatoeba #75286
- 彼はその語を辞書で調べた。 Anh ta tìm từ đó trong từ điển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112902
- 英語にはラテン語から来た語が多い。 Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189198
- 君の論文から不必要な語を削除した方がよろしい。 Bạn nên xoá hết những từ không cần thiết ra khỏi luận văn của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178006
- わずか36ヶ月後に、ココは184語にあたる手振りを使うことができた。 Chỉ sau 36 tháng, Koko có thể sử dụng 184 dấu hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191973
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ word; term
- Danh từ language
- Danh từ speech
Câu hỏi thường gặp
語 nghĩa là gì?
語 (danh từ) nghĩa là tiếng.
語 đọc là gì?
語 đọc là ご (romaji: go).
Âm Hán Việt của 語 là gì?
Âm Hán Việt của 語 là "ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.