転がり込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 転がり込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to roll in; to tumble into; to visit (esp. to stay overnight as an unwanted guest); to come to live with
- Động từ to fall in one's way; to fall into one's lap
Cách chia của 転がり込む
| Thể lịch sự (ます) | 転がり込みます |
| Thể て | 転がり込んで |
| Quá khứ (た) | 転がり込んだ |
| Phủ định (ない) | 転がり込まない |
| Khả năng | 転がり込める |
| Ý chí (よう) | 転がり込もう |
| Điều kiện (ば) | 転がり込めば |
| Bị động | 転がり込まれる |
| Sai khiến | 転がり込ませる |
| Mệnh lệnh | 転がり込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).