TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

転(ころ)がり込(こ)む

ころがりこむkorogarikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 転 chuyển·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 転がり込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to roll in; to tumble into; to visit (esp. to stay overnight as an unwanted guest); to come to live with
  • Động từ to fall in one's way; to fall into one's lap

Cách chia của 転がり込む

Thể lịch sự (ます)転がり込みます
Thể て転がり込んで
Quá khứ (た)転がり込んだ
Phủ định (ない)転がり込まない
Khả năng転がり込める
Ý chí (よう)転がり込もう
Điều kiện (ば)転がり込めば
Bị động転がり込まれる
Sai khiến転がり込ませる
Mệnh lệnh転がり込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.