TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

懲(こ)りる

JLPT N1 từ thông dụng
こりるkoriru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 懲 trừng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 懲りる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to learn by experience; to learn one's lesson; to learn the hard way
  • Động từ to be discouraged (by); to have enough (of); to be disgusted (with)

Cách chia của 懲りる

Thể lịch sự (ます)懲ります
Thể て懲りて
Quá khứ (た)懲りた
Phủ định (ない)懲りない
Khả năng懲りられる
Ý chí (よう)懲りよう
Điều kiện (ば)懲りれば
Bị động懲りられる
Sai khiến懲りさせる
Mệnh lệnh懲りろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.