懲りる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 懲りる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to learn by experience; to learn one's lesson; to learn the hard way
- Động từ to be discouraged (by); to have enough (of); to be disgusted (with)
Cách chia của 懲りる
| Thể lịch sự (ます) | 懲ります |
| Thể て | 懲りて |
| Quá khứ (た) | 懲りた |
| Phủ định (ない) | 懲りない |
| Khả năng | 懲りられる |
| Ý chí (よう) | 懲りよう |
| Điều kiện (ば) | 懲りれば |
| Bị động | 懲りられる |
| Sai khiến | 懲りさせる |
| Mệnh lệnh | 懲りろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).