TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ご

JLPT N1 từ thông dụng
go giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ご

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố honorific/polite/humble prefix (tôn kính ngữ, lịch sự, khiêm nhường ngữ)
  • Hậu tố honorific suffix (tôn kính ngữ)

Cách viết khác: 御

Từ liên quan với ご

Câu ví dụ với ご

  • それをご両親に見せましたか。 Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa?Tatoeba #204679
  • 老女は御客をじろじろ見た。 Bà cụ nhìn chằm chằm vào vị khách.Tatoeba #77318
  • ご招待をありがとうございます。 Cảm ơn bạn vì lời mời.Tatoeba #146452
  • お名前とご住所をお書きください。 Xin hãy viết tên và địa chỉ của bạn.Tatoeba #226582
  • ご家族はお元気ですか。 Gia đình bạn có khỏe không?Tatoeba #217191
  • 今日の午後、ご一緒にお茶をいかがですか。 Bạn có muốn thưởng thức trà với chúng tôi chiều nay không?Tatoeba #171963
  • 御注目ください。 Xin hãy chú ý!Tatoeba #174247
  • ご注目下さい。 Hãy chú ý!Tatoeba #217056

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.