こんな
こんな nghĩa là Như thế này, như vầy.
Nghĩa của こんな
Liên thể từ
- Như thế này, như vầy.
Từ liên quan với こんな
Câu ví dụ với こんな
- こんな寒い日にコートなしでは出かけたくない。 Tôi không muốn ra ngoài vào ngày trời lạnh thế này mà không có áo choàng.Tatoeba #217380
- 凄いです!こんな感動的な話は初めてです!まさに美談の中の美談です! Thật tuyệt vời! Đây là lần đầu tiên tôi được nghe một câu chuyện cảm động đến vậy! Quả là một tuyệt tác của những tuyệt tác!Tatoeba #75605
- こんな怖い小説は初めてだ。 Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217317
- こんなところで何してるの? bạn làm gì ở đây thế ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217460
- こんな素晴らしい映画を見逃してはいけませんよ。 Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217341
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ this sort of; this kind of; like this; such
Câu hỏi thường gặp
こんな nghĩa là gì?
こんな (liên thể từ) nghĩa là Như thế này, như vầy.
こんな đọc là gì?
こんな đọc là こんな (romaji: konna).