豪華
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hào hoa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
豪華 nghĩa là sang trọng.
Nghĩa của 豪華
Tính từ đuôi na
- Sang trọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na extravagant; lavish; opulent; luxurious; magnificent
Câu hỏi thường gặp
豪華 nghĩa là gì?
豪華 (tính từ đuôi na) nghĩa là sang trọng.
豪華 đọc là gì?
豪華 đọc là ごうか (romaji: gōka).
Âm Hán Việt của 豪華 là gì?
Âm Hán Việt của 豪華 là "hào hoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.