Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
恐がり nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.
Nghĩa của 恐がり
Danh từ
Người nhát gan, người nhút nhát.
Cách viết khác: 怖がり
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ coward; timid person
Câu hỏi thường gặp
恐がり nghĩa là gì?
恐がり (danh từ) nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.
恐がり đọc là gì?
恐がり đọc là こわがり (romaji: kowagari).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.