混血
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hỗn huyết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 混血
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mixed race; mixed parentage (nhạy cảm)
Câu ví dụ với 混血
- 高橋君は完全なアジア人に見えても、混血なのだと聞いた。 Mặc dù Takahashi trông giống hệt một người châu Á, nhưng tôi nghe nói anh ấy là con lai.Tatoeba #508937
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).