狐狸
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồ ly” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
狐狸 nghĩa là người ranh mãnh, kẻ bội bạc.
Nghĩa của 狐狸
Danh từ
- Con cáo và lửng chó Nhật Bản.
- Người ranh mãnh; kẻ bội bạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foxes and tanuki
- Danh từ sly fellow; deceiver
Câu hỏi thường gặp
狐狸 nghĩa là gì?
狐狸 (danh từ) nghĩa là người ranh mãnh, kẻ bội bạc.
狐狸 đọc là gì?
狐狸 đọc là こり (romaji: kori).
Âm Hán Việt của 狐狸 là gì?
Âm Hán Việt của 狐狸 là "hồ ly". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.