TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

壊(こわ)れる

JLPT N4 từ thông dụng
こわれるkowareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 壊 hoại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

壊れる nghĩa là hỏng.

Nghĩa của 壊れる

Động từ

  1. Hỏng.

Cách viết khác: 毀れる

Cách chia của 壊れる

Thể lịch sự (ます)壊れます
Thể て壊れて
Quá khứ (た)壊れた
Phủ định (ない)壊れない
Khả năng壊れられる
Ý chí (よう)壊れよう
Điều kiện (ば)壊れれば
Bị động壊れられる
Sai khiến壊れさせる
Mệnh lệnh壊れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 壊れる

  • その壊れた人形は私のものです。 Con búp bê bị hỏng đó là của tôi.Tatoeba #211754
  • この壊れた花瓶の修理は不可能だ。 Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.Tatoeba #222657
  • 壊れたラジオを修理していて、回路の動作原理を理解できていないことに改めて気がつきます。 Lúc sửa cái đài hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi các nguyên lý hoạt động của các mạch điện.Tatoeba #76280
  • ガラスは壊れやすい。 Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226187
  • 錠が壊れている。 Ổ khoá hỏng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146001
  • 今朝車がこわれて、金曜日まで修理がかかるんです。 Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be broken; to break; to fall apart; to collapse; to be destroyed
  • Động từ to break (down); to stop working
  • Động từ to fall through (of a plan, deal, etc.); to collapse; to break down (of a relationship, negotiations, etc.); to be broken off; to be ruined (of an atmosphere, one's image, etc.)

Câu hỏi thường gặp

壊れる nghĩa là gì?

壊れる (động từ) nghĩa là hỏng.

壊れる đọc là gì?

壊れる đọc là こわれる (romaji: kowareru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.