ころ
Nghĩa của ころ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (approximate) time; around; about; toward
- Danh từ suitable time (or condition)
- Danh từ time of year; season
Cách viết khác: 頃, 比, ごろ
Câu ví dụ với ころ
- 彼は少年のころとてもわんぱくだった。 Thời còn trẻ, anh ta là một người nghịch ngợm.Tatoeba #104074
- 私達が峠にさしかかる頃に雨になった。 Trời trở mưa khi chúng tôi đến gần con đèo.Tatoeba #152033
- 私は5時頃起きた。 Tôi dậy vào khoảng 5 giờ sáng.Tatoeba #161921
- 私は学生の頃、よくあのピザ店へ行ったものだった。 Hồi còn đi học tôi hay đến tiệm pizza đó.Tatoeba #157842
- あなたが帰国なさる頃には、桜はみんな散ってしまっていることでしょう。 Lúc bạn trở về quê nhà có lẽ cũng là lúc cánh hoa anh đào rụng rơi hết.Tatoeba #234111
- 最初のころを思い出す。 Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170469
- いつも何時頃に寝るの? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177923
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.