TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

号泣(ごうきゅう)

từ thông dụng
ごうきゅうgōkyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 号 hiệu·泣 sập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 号泣

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crying loudly; bawling; wailing; lamentation
  • Danh từ crying one's eyes out (without making noise); breaking into a flood of tears; crying buckets; weeping (khẩu ngữ)

Câu ví dụ với 号泣

  • 彼は記者会見中に号泣しました。 Cô ấy đã khóc nức nở trong buổi họp báo.Tatoeba #3073552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.